left hand

left hand

She writes her name carefully with her left hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tay trái: "left hand" chỉ bàn tay nằmphía bên trái của cơ thể, đối diện với tay phải.
    • đấm bằng tay trái: Trong thể thao ( dụ quyền anh), "left hand" có thể chỉ một đấm thực hiện bằng tay trái.
  2. Tính từ (khi đặt trước danh từ):

    • Thuộc về phía tay trái, bên trái: "left-hand" ( dấu gạch nối) được dùng để mô tả vị trí hoặc thứ đó liên quan đến tay trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He writes with his left hand. (Anh ấy viết bằng tay trái.)
    • The boxer delivered a powerful left hand to his opponent's jaw. ( đã tung một đấm tay trái mạnh mẽ vào hàm đối thủ.)
  • Tính từ:

    • The left-hand side of the road is for oncoming traffic. (Phía bên tay trái của con đường dành cho xe cộ đi ngược chiều.)
    • She sat on the left-hand seat in the car. ( ấy ngồighế bên tay trái trong xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "left-handed": thuận tay trái, chỉ người xu hướng sử dụng tay trái nhiều hơn tay phải.

    • He is a left-handed pitcher. (Anh ấy một vận động viên ném bóng thuận tay trái.)
  • "left-hand man": người phụ tá đáng tin cậy, thường đứng hoặc làm việc bên tay trái của người lãnh đạo.

    • The general's left-hand man delivered the message. (Người phụ tá đáng tin cậy của tướng quân đã chuyển lời nhắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Right hand (n): tay phải (đối lập trực tiếp với "left hand").
  • Left-handed (adj): thuận tay trái.
    • A left-handed person often uses scissors designed for them. (Một người thuận tay trái thường dùng kéo được thiết kế riêng cho họ.)
  • Left-hand (adj): thuộc về phía tay trái (dạng tính từ gạch nối).
Từ đồng nghĩa
  • Left side: phía bên trái (dùng để chỉ vị trí, không phải bàn tay).
  • Sinister (adj): thuận tay trái (từ cổ, ít dùng, thường mang nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "left hand", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - Use one's left hand: sử dụng tay trái. - She learned to use her left hand after the accident. ( ấy đã học cách sử dụng tay trái sau tai nạn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Left hand doesn't know what the right hand is doing": tay trái không biết tay phải đang làm gì (ám chỉ sự thiếu phối hợp hoặc thông tin giữa các bộ phận trong một tổ chức).

    • The company's departments are so isolated that the left hand doesn't know what the right hand is doing. (Các phòng ban của công ty quá tách biệt đến nỗi tay trái không biết tay phải đang làm gì.)
  • "Out of left field": bất ngờ, không thể đoán trước (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, không liên quan trực tiếp đến "left hand" nhưng từ "left").

    • His comment came out of left field and surprised everyone. (Bình luận của anh ấy đến từ bất ngờ làm mọi người ngạc nhiên.)